đang cai
Định nghĩa
- Động từ:
- Đảm nhận trách nhiệm tổ chức, chủ trì một sự kiện, hoạt động nào đó: Từ này diễn tả việc một cá nhân, tổ chức hoặc địa phương chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức, thực hiện một sự kiện, cuộc thi, hội nghị, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thành phố Hồ Chí Minh đang cai SEA Games 31. (Thành phố Hồ Chí Minh đang đảm nhận việc tổ chức SEA Games 31.)
- Năm nay, công ty chúng tôi đang cai hội nghị khách hàng thường niên. (Năm nay, công ty chúng tôi đang chủ trì tổ chức hội nghị khách hàng thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đang cai tổ chức": thường được dùng kết hợp để nhấn mạnh vai trò tổ chức.
- Ủy ban nhân dân tỉnh đang cai tổ chức lễ hội truyền thống. (Ủy ban nhân dân tỉnh đang đảm nhận tổ chức lễ hội truyền thống.)
Biến thể và từ gần giám
Đăng cai (động từ): Đây là biến thể phổ biến hơn của "đang cai", cùng nghĩa là đảm nhận tổ chức.
- Việt Nam đăng cai hội nghị APEC 2017. (Việt Nam đăng cai tổ chức hội nghị APEC 2017.)
Chủ trì (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc đứng ra tổ chức, điều hành.
- Bộ Giáo dục chủ trì hội thảo về cải cách giáo dục. (Bộ Giáo dục chủ trì hội thảo về cải cách giáo dục.)
Tổ chức (động từ): Từ rộng hơn, chỉ chung việc thực hiện, sắp xếp một sự kiện.
Từ đồng nghĩa
- Đảm nhiệm: gánh vác, nhận lấy trách nhiệm.
- Đứng ra tổ chức: nhận lãnh trách nhiệm tổ chức.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "đang cai" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong văn viết chính thống và giao tiếp thông thường. Biến thể "đăng cai" được dùng phổ biến hơn rất nhiều.
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến các sự kiện lớn, chính thức như thể thao, chính trị, văn hóa.